TRA TỪ

Lesson 2: Vocabulary (Leisure activities - cont.)

Từ vựng miêu tả các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi (tiếp theo)

Vocabulary

Từ mới trong bài học

  • Playing beach games is fun.
    Playing beach games /'pleɪɪŋ biːtʃ ɡeɪmz/
    (n.)
    hoạt động chơi các môn thể thao trên bãi biển
    Playing beach games is fun.
    Chơi các môn thể thao trên bãi biển thì rất vui.
  • A day in the sun is a great time to play beach games.
    Play beach games /'pleɪ biːtʃ ɡeɪmz/
    (v.)
    chơi các môn thể thao trên bãi biển
    A day in the sun is a great time to play beach games.
    Một ngày đầy nắng là khoảng thời gian tuyệt vời để chơi các môn thể thao trên bãi biển.
Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký

Practice

1

Check your vocabulary.

Kiểm tra từ vựng của bạn.

0/24

loading...
2

Choose the correct answer.

Chọn câu trả lời đúng.

0/14

loading...
3

Listen and fill in the correct adjectives.

Nghe và điền tính từ đúng.

0/10

loading...
Kết thúc lesson 2: Vocabulary (Leisure activities - cont.)
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay