TRA TỪ

Unit 23: Congratulations and wishes

Học cách nói lời chúc và chúc mừng

Bài giảng
Chỉnh tốc độ video
Thực hành
Chỉnh tốc độ video
Từ vựng cần nhớ
congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
(n.)
: chúc mừng
happy /ˈhæpi/
(adj.)
: vui vẻ, hạnh phúc
birthday /ˈbɜ:rθdeɪ/
(n.)
: sinh nhật
new /nu:/
(adj.)
: mới
Mẫu câu cần nhớ
Congratulations! Chúc mừng!
Happy Birthday! Chúc sinh nhật vui vẻ!
Luyện tập
Hoàn thành 0/4
1
Listen and reorder the letters
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng
0/5

loading...
2
Listen and choose the correct Vietnamese equivalence
Nghe và nghĩa tiếng Việt tương đương
0/5

loading...
3
Listen and reorder the words
Nghe và sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
0/5

loading...
4
Are these sentences true (T) or false (F)?
Những câu sau đúng (T) hay sai (F)?
0/5

loading...
Video chat

(Hiện tại phần luyện tập này chỉ có trên máy tính)

Hỏi đáp

Đăng nhập để gửi câu hỏi tới giáo viên.

Danh sách câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào
Giáo viên vừa trả lời câu hỏi
Học sinh vừa gửi câu hỏi
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này