TRA TỪ

Unit 20: Asking for help

Học cách nhờ ai đó giúp đỡ

Bài giảng
Chỉnh tốc độ video
Thực hành
Chỉnh tốc độ video
Từ vựng cần nhớ
give... a hand /gɪv ə hænd/
(v. phr.)
: giúp đỡ (ai đó)
sure /ʃʊr/
(adv.)
: chắc chắn rồi
problem /ˈprɑ:bləm/
(n.)
: vấn đề
of course /əv kɔːrs/ : tất nhiên rồi
Mẫu câu cần nhớ
Can you help me, please? Bạn có thể giúp tôi được không?
Can you give me a hand? Bạn có thể giúp tôi một tay được không?
Luyện tập
Hoàn thành 0/4
1
Choose the correct option.
Chọn từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt
0/5

loading...
2
Listen and Reorder
Nghe và sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
0/5

loading...
3
Listen and choose the correct Vietnamese equivalence
Nghe và chọn nghĩa tiếng Việt tương đương
0/5

loading...
4
Listen and complete
Nghe và hoàn thành hội thoại
0/5

loading...
Video chat

(Hiện tại phần luyện tập này chỉ có trên máy tính)

Hỏi đáp

Đăng nhập để gửi câu hỏi tới giáo viên.

Danh sách câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào
Giáo viên vừa trả lời câu hỏi
Học sinh vừa gửi câu hỏi
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này