TRA TỪ

Bài 1: Personal details

COUNTRIES

Trong phần bài học từ vựng này, Tienganh123 sẽ giúp các bạn học cách nói tên của một số quốc gia bằng tiếng Anh. Trước tiên bạn sẽ làm một bài tập đoán từ dựa vào hình ảnh, sau đó bạn sẽ tìm hiểu các từ mới (cách viết, đọc và nghĩa của từ), cuối cùng bạn sẽ làm bài luyện tập để nhớ được các từ vừa học. Chúng ta cùng bắt đầu!
Bài tập đoán từ

loading...
Từ mới:

Bạn hãy chạm vào hình ảnh để nghe cách phát âm của từ và đừng quên đọc theo cách phát âm đó nhé!

Singapore

/'sɪŋə,pɔːr/

Nước Singapore

America

/əˈmerɪkə/

Nước Mĩ

Australia

/ɔrːˈstreɪljə/

Nước Úc

Canada

/ˈkænədə/

Nước Ca-na-đa

England

/ˈɪŋglənd/

Nước Anh

France

/'fræns/

Nước Pháp

Japan

/dʒəˈpæn/

Nước Nhật

Trò chơi luyện tập
Bạn hãy kích vào loa để nghe từ cần sắp xếp. Bên dưới là các chữ cái tạo nên từ đó - Hãy
sắp xếp sao cho đúng thứ tự. Kích vào HINT (Gợi ý) để có được sự giúp đỡ, REDO (Làm lại) để làm lại từ đầu, CHECK (Kiểm tra) để kiểm tra xem mình làm có đúng không.

loading ...
ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
CÁC Ý KIẾN BÌNH LUẬN - PHẢN HỒI VỀ BÀI HỌC NÀY

haoanhcoi

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 09-10-2017

Bài viết: 301

• Sổ học bạ: 415
• Điểm thành tích: 5
• Điểm học bạ: 415
_No Comment_
Gửi lúc: 21:23:01 ngày 19-09-2021
= _ ='

huonglinh2007

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 17-07-2015

Bài viết: 70

• Sổ học bạ: 251
• Điểm thành tích: 6
• Điểm học bạ: 251
_No Comment_
Gửi lúc: 18:57:31 ngày 15-09-2021
Linh-cute

shota0711

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 13

Ngày tham gia: 23-12-2018

Bài viết: 101

• Sổ học bạ: 242
• Điểm thành tích: 64
• Điểm học bạ: 242
_No Comment_
Gửi lúc: 15:14:37 ngày 13-09-2021
★вιии★

1234562

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 6

Ngày tham gia: 11-05-2021

Bài viết: 20

• Sổ học bạ: 129
• Điểm thành tích: 32
• Điểm học bạ: 129
_No comment_
Gửi lúc: 16:01:39 ngày 11-09-2021

yvanop

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 23-09-2017

Bài viết: 29

• Sổ học bạ: 433
• Điểm thành tích: 24
• Điểm học bạ: 433
_ Very easy _
Gửi lúc: 09:47:15 ngày 11-09-2021
Tun Richkid
×