TRA TỪ

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 11 - sách mới

Review 1 - Tiếng Anh lớp 11: Units 1-2-3

Phần 1: Language

(Review 1 - Lớp 11 - Language - trang 42-43 SGK Tiếng Anh lớp 11 sách mới - sách thí điểm)

Vocabulary - Pronunciation - Grammar

(Từ vựng - Phát âm - Ngữ pháp)
Hướng dẫn giải REVIEW 1 LỚP 11 LANGUAGE - sách mới
1. Form compound nouns with the words in the box. Then complete the sentences, using the correct ones.
(Hãy tạo ra các danh từ ghép bằng những từ cho trong khung. Sau đó hoàn thành câu với những danh từ ghép thích hợp.)
care (chăm sóc)
house (căn nhà)
child (đứa trẻ)
parents (bố mẹ)
friend (bạn bè)
point (điểm)
girl (con gái)
view (tầm nhìn)
grand (cao quý)
work (công việc)
1.
She spent all morning doing ...housework...
(Cô ấy đã dành cả buổi sáng để làm việc nhà.)
2.
There are many different ...childcare... options available to mothers returning to work.
(Có nhiều lựa chọn chăm sóc trẻ khác nhau dành cho các bà mẹ trở lại làm việc.)
3.
Parents should try to see things from a teenager's ...viewpoint...
(Các bậc phụ huynh nên cố gắng nhìn nhận sự việc từ quan điểm của thanh thiếu niên.)
4.
I have lived with my ...grandparents... since I was born.
(Tôi đã sống với ông bà tôi từ khi tôi chào đời.)
5.
He can't come because he's taking his ...girlfriend... on a date.
(Anh ấy không thể đến vì anh ấy đang hẹn hò với bạn gái của anh ấy.)
2. Complete the sentences with correct words from the box.
(Hoàn thành câu bằng những từ thích hợp cho trong khung.)
independent (độc lập, tự lập)
self-reliant (tự lực)
reconciled (hòa giải)
relationship (mối quan hệ)
argument (cuộc tranh cãi)
1.
She has a close ...... with her parents.
(Cô ấy có một......thân thiết với bố mẹ.)
Đáp án: relationship
2.
He broke the glass vase during a(n) ...... with his cousin.
(Anh ấy đã làm vỡ bình thủy tinh trong một......với anh họ của mình.)
Đáp án: (an) argument
3.
We were finally ...... after he apologised.
(Cuối cùng chúng tôi đã ...... sau khi anh ta xin lỗi.)
Đáp án: reconciled
4.
My little cousin is becoming more ...... so my aunt has more time for herself.
(Em họ của tôi trở nên ...... hơn nên dì của tôi có thêm thời gian cho bản thân.)
Đáp án: independent
5.
Teaching secondary school students to be independent and ...... is important for their personal development.
(Dạy học sinh cấp 2 tính độc lập và ...... rất quan trọng cho sự phát triển bản thân của các em.)
Đáp án: self-reliant
3. Listen and link the final consonants and initial vowels in the sentences. Then read them aloud.
(Nghe và nối các phụ âm cuối với các nguyên âm đâu trong câu. Sau đó đọc to chúng.)
ĐÁP ÁN:
1.
Kate is a teacher of English in an upper secondary school.
(Kate là một giáo viên tiếng Anh trong một trường trung học phổ thông.)
2.
Look at these pictures and answer my questions in English.
(Nhìn vào những hình ảnh này và trả lời các câu hỏi của tôi bằng tiếng Anh.)
3.
Tom used to live in his parents' house, but he's moved into a new flat with some friends.
(Tom đã từng sống trong nhà của bố mẹ, nhưng anh ấy đã chuyển sang một căn hộ mới với những người bạn của anh ấy.)
4.
Can I have a cup of apple tea?
(Cho tôi một tách trà táo nhé?)
5.
Don't forget to turn off the lights when you leave after the party.
(Đừng quên tắt đèn khi rời đi sau bữa tiệc nhé.)
4. Complete these sentences with should/ shouldn't/ ought to/ ought not to/ must/ mustn’t/ have to/ has to.
(Hoàn thành câu với should/ shouldn’t/ ought to/ ought not to /must /mustn't/ have to/ has to.)
ĐỀ BÀI KÈM ĐÁP ÁN:
1.
It's a great film. You ...should/ ought to... go and see it.
(Đó là một bộ phim tuyệt vời. Bạn nên đi xem nó.)
Giải thích: should/ ought to: Diễn tả lời khuyên ai đó nên làm gì
2.
You don't look well. You ...shouldn't/ ought not to... go out. It's cold outside.
(Trông bạn không được khỏe. Bạn không nên ra ngoài. Bên ngoài lạnh lắm.)
Giải thích: shouldn't/ ought not to: Diễn tả lời khuyên ai đó không nên làm gì
3.
It's late. I ...must/ have to... go now or I will miss the last train.
(Muộn rồi. Tôi phải đi ngay bây giờ nếu không tôi sẽ bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng.)
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
Students ...mustn't... use mobile phones in class.
(Học sinh không được sử dụng điện thoại di động trong lớp.)
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
The government really ...must/ has to... do something about unemployment.
(Chính phủ thực sự phải làm việc gì đó về vấn nạn thất nghiệp.)
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5. Rewrite the following sentences to emphasise the underlined parts, using 'It is/ was... that...'
(Viết lại những câu dưới đây để nhấn mạnh cho những phần được gạch chân, sử dụng cấu trúc It is/ was ...that...)
1.
The first Olympic Games were held in Greece.
(Thế vận hội đầu tiên được tổ chức tại Hy Lạp.)
Đáp án: It was in Greece that the first Olympic Games were held.
2.
Nam won the first prize in the English speaking contest.
(Nam đoạt giải nhất cuộc thi nói tiếng Anh.)
Đáp án: It was Nam who/ that won the first prize in the English speaking contest.
3.
I am making a chocolate cake for my best friend's birthday party.
(Tôi đang làm một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc sinh nhật của bạn thân nhất của tôi.)
Đáp án: It's a chocolate cake that I am making for my best friend's birthday party.
4.
Scotland's most famous poet Robert Burns was born in 1759.
(Nhà thơ nổi tiếng nhất của Scotland là Robert Burns sinh năm 1759.)
Đáp án: It was in 1759 that Scotland's most famous poet Robert Burns was born.
5.
Working on a computer gives me headaches.
(Làm việc trên máy tính khiến tôi đau đầu.)
Đáp án: It's working on a computer that gives me headaches.
6. Write new sentences with a similar meaning. Use the to-infinitive after the adjective.
(Viết lại thành những câu mới với nghĩa tương tự. Dùng động từ nguyên thể có 'to' sau tính từ.)
1.
It's quite easy to find our school.
(Khá dễ để tìm thấy trường học của chúng tôi.)
Đáp án: Our school is quite easy to find. (Trường chúng tôi khá dễ tìm.)
2.
It's difficult to translate the paragraph.
(Thật khó để dịch đoạn văn này.)
Đáp án: The paragraph is difficult to translate. (Đoạn văn này khó dịch thật.)
3.
I am happy that I work for the school library.
(Tôi vui mừng vì tôi làm việc cho thư viện trường.)
Đáp án: I am delighted to work for the school library. (Tôi thấy vui vì được làm việc cho thư viện trường.)
4.
She was amazed that she saw him at the party.
(Cô ấy thấy kinh ngạc khi cô ấy nhìn thấy anh ấy ở bữa tiệc.)
Đáp án: She was very surprised to see him at the party. (Cô ấy rất ngạc nhiên khi nhìn thấy anh ấy ở bữa tiệc.)
5.
I was sad when I heard your grandma was ill.
(Tôi thấy buồn khi tôi nghe tin bà của bạn bị ốm.)
Đáp án: I was sorry to hear that your grandma was ill. (Tôi lấy làm tiếc khi nghe được tin bà bạn bị ốm.)
Hỏi đáp
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này
Phiên bản truy cập desktop PC
Phiên bản truy cập mobile
Về đầu trang
×