TRA TỪ
Bài học VIP

MỘT SỐ DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC THƯỜNG GẶP

Nhóm danh từ Ví dụ
Abstractions
(Trừu tượng)
love tình yêu
hate sự ghét bỏ
peace hòa bình
energy năng lượng
confidence sự tự tin
beauty vẻ đẹp
advice lời khuyên
information thông tin
news tin tức
proof bằng chứng
evidence chứng cứ
homework bài tập về nhà
Fluids
(Chất lỏng)
water nước
coffee cà phê
milk sữa
beer bia
wine rượu
oil dầu
soup súp
gasoline xăng
blood máu
tear nước mắt
Solids
(Chất rắn)
ice đá
bread bánh mì
butter
cheese pho mát
meat thịt
gold vàng
iron sắt
silver bạc
glass thủy tinh
paper giấy
wood gỗ
cotton vải cotton
Gasses
(Chất khí)
steam hơi nước
air không khí
oxygen khí oxi
smoke khói
smog khói thải
nitrogen khí ni tơ
Particles
(Các hạt, mẩu)
grass cỏ
chalk phấn
corn ngô
dust bụi
flour bột mì
salt muối
sugar đường
rice gạo
Languages
(Ngôn ngữ)
Chinese tiếng Trung
English tiếng Anh
French tiếng Pháp
Spanish tiếng Tây Ban Nha
Fields of study
(Nghiên cứu)
chemistry hóa học
engineering kỹ thuật
history lịch sử
literature văn học
mathematics toán học
psychology tâm lý học
Recreation
(Giải trí)
baseball bóng chày
soccer bóng đá
tennis quần vợt
football bóng đá
chess cờ vua
volleyball bóng chuyền
Activities
(Hoạt động)
driving lái xe
studying học
swimming bơi
walking đi bộ
sleeping ngủ
eating ăn
Natural phenomena
(Hiện tượng thiên nhiên)
weather thời tiết
dew sương
hail mưa đá
rain mưa
sleet mưa tuyết
thunder sấm
wind gió
light ánh sáng

ENGLISH MEASURE WORDS

Measure words Vietnamese equivalences Examples
Bowl Bát A bowl of rice
Dish Đĩa A dish of spaghetti
Piece Mẩu, miếng, tờ A piece of cake
Can Lon A can of beer
Box Hộp A box of cereal
Bag Túi A bag of flour
Carton Thùng/ hộp các-tông A carton of ice cream
Slice Miếng, lát A slice of pizza
Cube Cục, khối A cube of ice
Ear Bắp A ear of corn
Glass Cốc A glass of water
Cup Tách A cup of coffee
Tank Bình A tank of gas
Bottle Chai A bottle of wine
Keg Thùng A keg of beer
Tube Tuýp, ống A tube of toothpaste
Roll Cuộn A roll of toilet paper
Mời các bạn làm bài tập luyện tập
ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
CÁC Ý KIẾN BÌNH LUẬN - PHẢN HỒI VỀ BÀI HỌC NÀY

thuylinh1611

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 28-09-2012

Bài viết: 96

• Sổ học bạ: 308
• Điểm thành tích: 110
• Điểm học bạ: 308
Nhớ quá khứ buồn rơi nước mắt… Nhìn tương lai lạnh toát mồ hôi
Gửi lúc: 20:24:19 ngày 21-09-2020
linh

tanminhhai

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 17-08-2019

Bài viết: 77

• Sổ học bạ: 163
• Điểm thành tích: 8
• Điểm học bạ: 163
đăng phản hồi của bạn cho bài hc này
Gửi lúc: 20:08:21 ngày 20-09-2020

lethuyduong1014

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 08-08-2020

Bài viết: 260

• Sổ học bạ: 46
• Điểm thành tích: 0
• Điểm học bạ: 46
░▒▓█ ►No Signal◄ █▓▒░
Gửi lúc: 21:13:36 ngày 16-09-2020
lethuyduong1014

BACHSODO

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 29-10-2019

Bài viết: 382

• Sổ học bạ: 228
• Điểm thành tích: 176
• Điểm học bạ: 228
hay
Gửi lúc: 09:57:29 ngày 16-09-2020

quanpleiku

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 15-06-2018

Bài viết: 132

• Sổ học bạ: 130
• Điểm thành tích: 47
• Điểm học bạ: 130
Mời các bạn làm bài tập luyện tập
Gửi lúc: 09:34:38 ngày 15-09-2020
๖ۣۜωвςá๓âρッ
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này