TRA TỪ

Bài 11 - Nguyên âm dài /ɜ:/ (Long vowel /ɜ:/) - Tóm tắt
termPACB_AUDIO /ɜ:/PACB_AUDIO 1. Cách phát âm
Khi phát âm nguyên âm dài /ɜ:/ PACB_AUDIO: - lưỡi có độ cao trung bình trong miệng - lưỡi thả lỏng tự nhiên - miệng hơi mở và tự nhiên - phát âm kéo dài hơn so với một nguyên âm ngắn
Nguyên âm dài /ɜ:/ PACB_AUDIO có trong từ "term" PACB_AUDIO, nhưng không có trong từ "system"PACB_AUDIO. Các bạn sẽ học cụ thể trong bài tiếp theo. Ký hiệu phiên âm: /ɜ:/ Các từ ví dụ:
Từ Nghĩa
term (n)PACB_AUDIO học kỳ
learn (v)PACB_AUDIO học
firm (n)PACB_AUDIO công ty
bird (n)PACB_AUDIO con chim
word (n)PACB_AUDIO từ
thirty (number)PACB_AUDIO ba mươi
dirty (adj)PACB_AUDIO bẩn
burglar (n)PACB_AUDIO kẻ trộm
journey (n)PACB_AUDIO hành trình
Xem hình ảnh trực quan, nghe và nhắc lại theo sau: /ɜ:/ PACB_AUDIO
Từ Nghĩa
turn (v)PACB_AUDIO quay (đầu)
heard (v)PACB_AUDIO
(thì quá khứ của hear)
nghe thấy
church (n)PACB_AUDIO nhà thờ
search (v)PACB_AUDIO tìm kiếm
girl (n)PACB_AUDIO cô gái
work (v)PACB_AUDIO làm việc
first (ordinal number)PACB_AUDIO đầu tiên
prefer (v)PACB_AUDIO thích hơn
dessert (n)PACB_AUDIO món tráng miệng
2. Các dạng chính tả phổ biến - Dạng chính tả thứ nhất "er":
Từ Nghĩa
verb (n)PACB_AUDIO động từ
serve (v)PACB_AUDIO phục vụ
prefer (v)PACB_AUDIO thích hơn
person (n)PACB_AUDIO người
service (n)PACB_AUDIO dịch vụ
dessert (n)PACB_AUDIO món tráng miệng
nervous (adj)PACB_AUDIO lo lắng
Germany (n)PACB_AUDIO nước Đức
university (n)PACB_AUDIO trường đại học
- Dạng chính tả thứ hai "ear":
Từ Nghĩa
heard (v)PACB_AUDIO
(thì quá khứ của hear)
nghe thấy
earn (v)PACB_AUDIO kiếm (tiền…)
learn (v)PACB_AUDIO học
earth (n)PACB_AUDIO trái đất
search (v)PACB_AUDIO tìm kiếm
early (adv)PACB_AUDIO sớm
- Dạng chính tả thứ ba "ir":
Từ Nghĩa
first (ordinal number)PACB_AUDIO đầu tiên
girl (n)PACB_AUDIO cô gái
dirt (n)PACB_AUDIO chất bẩn
shirt (n)PACB_AUDIO áo sơ mi
third (ordinal number)PACB_AUDIO thứ ba
circle (n)PACB_AUDIO vòng tròn
thirsty (adj)PACB_AUDIO khát
birthday (n)PACB_AUDIO sinh nhật
- Dạng chính tả thứ tư "or":
Từ Nghĩa
word (n)PACB_AUDIO từ
work (v)PACB_AUDIO làm việc
world (n)PACB_AUDIO thế giới
worse (adj)PACB_AUDIO tồi tệ hơn
worst (adj)PACB_AUDIO tồi tệ nhất
worship (v)PACB_AUDIO tôn thờ
- Dạng chính tả thứ năm "ur":
Từ Nghĩa
turn (v)PACB_AUDIO quay (đầu)
burn (v)PACB_AUDIO cháy
fur (n)PACB_AUDIO lông (thú)
church (n)PACB_AUDIO nhà thờ
nurse (n)PACB_AUDIO y tá
purse (n)PACB_AUDIO ví nữ
Thursday (n)PACB_AUDIO thứ Năm
curtain (n)PACB_AUDIO rèm cửa
burden (n)PACB_AUDIO gánh nặng
surgeon (n)PACB_AUDIO bác sĩ phẫu thuật
purple (n)PACB_AUDIO màu tía
Turkey (n)PACB_AUDIO Thổ Nhĩ Kỳ
- Một số từ quen thuộc có dạng chính tả khác:
Từ Nghĩa
journey (n)PACB_AUDIO cuộc hành trình
journalist (n)PACB_AUDIO nhà báo
Nghe và nhắc lại các cụm từ có âm /ɜ:/ sau:
Cụm từ Nghĩa
the first person PACB_AUDIO người đầu tiên
the third birthday PACB_AUDIO sinh nhật lần thứ ba
prefer surfing PACB_AUDIO thích lướt sóng hơn
thirty birds PACB_AUDIO ba mươi con chim
purple curtain PACB_AUDIO rèm cửa màu tía
German word PACB_AUDIO từ tiếng Đức
nervous girl PACB_AUDIO cô gái hay lo lắng
Lắng nghe, chú ý dạng chính tả của âm /ɜ:/ và sau đó nhắc lại các câu sau:

1. I heard that word in the church. PACB_AUDIO

Tôi nghe thấy từ đó ở nhà thờ.

2. This is his first journey to Turkey. PACB_AUDIO

Đây là cuộc hành trình tới Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên của anh ta.

3. I learnt it from a person at the university. PACB_AUDIO

Tôi học được điều đó từ một người ở trường đại học.

4. The nurse prefers working on Thursday. PACB_AUDIO

Cô y tá thích làm việc vào thứ Năm hơn.

* Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ Chữ cái "r" trong tất cả các dạng chính tả sẽ được phát âm là /r/ PACB_AUDIO sau âm /ɜ:/ PACB_AUDIO trong tiếng Anh Mỹ. Ví dụ:
Từ Tiếng Anh Anh Tiếng Anh Mỹ Nghĩa
turn (v) /tɜːn/PACB_AUDIO /tɜːrn/PACB_AUDIO quay (đầu)
heard (v)
(thì quá khứ của hear)
/hɜːd/PACB_AUDIO /hɜːrd/PACB_AUDIO nghe thấy
girl (n) /ɡɜːl/PACB_AUDIO /ɡɜːrl/PACB_AUDIO cô gái
work (v) /wɜːk/PACB_AUDIO /wɜːrk/PACB_AUDIO làm việc
dessert (n) /dɪˈzɜːt/PACB_AUDIO /dɪˈzɜːrt/PACB_AUDIO món tráng miệng
3. Ví dụ thực tế - Trích đoạn phim tài liệu khoa học "The life of birds" PACB_AUDIO.
But birds are not the only creatures in the air. Nhưng chim không phải là những sinh vật duy nhất trên không.
There are also small furry mammals - bats, like these in Texas. Còn có cả những động vật có vú nhỏ có lông nữa – loài dơi, giống như những con dơi này ở Texas.
They are so competent in the air that they have just made a journey from Mexico, a thousand miles away, simply in order to rear their young in this cave, which is particularly suitable for them as a nursery. Chúng rất thạo trên không, đến mức chúng vừa mới thực hiện một chuyến hành trình từ Mexico, cách đây 1.000 dặm, đơn giản chỉ để nuôi con của chúng trong cái hang này, nơi đặc biệt thích hợp cho chúng như một nhà trẻ vậy.
4. Các lỗi thường gặp 4.1 Phát âm nguyên âm dài /ɜ:/ quá ngắn Ví dụ: work PACB_AUDIO Cách khắc phục: - kéo dài âm /ɜ:/ hơn Cách phát âm đúng: work PACB_AUDIO 4.2 Phát âm âm /ɜ:/ giống chữ cái “ơ” trong tiếng Việt Ví dụ: bird PACB_AUDIO Cách khắc phục: - đẩy lưỡi về phía sau một chút Cách phát âm đúng: bird PACB_AUDIO 4.3 Phát âm âm /ɜ:/ dựa vào dạng chính tả Ví dụ: cheeseburger PACB_AUDIO furniture PACB_AUDIO Từ thứ nhất bị phát âm sai thành chữ u trong tiếng Việt, còn từ thứ hai bị phát âm sai do áp dụng cách phát âm chữ cái u trong tiếng Anh vào cách phát âm của cả từ. Cách khắc phục: - không áp dụng cách phát âm trong tiếng Việt - lưu ý một dạng chính tả có thể có nhiều cách phát âm - tra từ điển để biết cách phát âm một từ Cách phát âm đúng: cheeseburger PACB_AUDIO furniture PACB_AUDIO Chúng ta đã tìm hiểu xong về nguyên âm dài /ɜ:/, cách phát âm, các dạng chính tả phổ biến, ví dụ thực tế và các lỗi thường mắc phải. Các bạn hãy cùng thực hành các bài tập phía dưới để nắm chắc được các kiến thức vừa học và áp dụng vào thực tế nhé! Chúc các bạn luyện tập tốt!
Mời các bạn làm bài luyện tập

Bạn hãy chạm vào biểu tượng Mic bên dưới để thu âm



ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
CÁC Ý KIẾN BÌNH LUẬN - PHẢN HỒI VỀ BÀI HỌC NÀY

nguyenngocanh0123

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 23-03-2020

Bài viết: 12

• Sổ học bạ: 67
• Điểm thành tích: 15
• Điểm học bạ: 67
nbà này cũng rất đc
Gửi lúc: 06:10:54 ngày 20-09-2020

huongnamnghia

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 25-10-2019

Bài viết: 76

• Sổ học bạ: 189
• Điểm thành tích: 118
• Điểm học bạ: 189
Haaaaaaaaaaaaaaaaaaa
Gửi lúc: 21:35:26 ngày 19-09-2020
ai là fan của one piece thì kết bạn với mình

KhuuNgocAnh1983

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 21-10-2015

Bài viết: 26

• Sổ học bạ: 168
• Điểm thành tích: 0
• Điểm học bạ: 168
hayyyyyyyyyyyyy
Gửi lúc: 13:40:02 ngày 11-09-2020

phutai123

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 16-11-2014

Bài viết: 602

• Sổ học bạ: 258
• Điểm thành tích: 296
• Điểm học bạ: 258
ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
Gửi lúc: 16:57:10 ngày 08-08-2020
░▒▓█ ►No Signal◄ █▓▒░

buidacvien

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 15-03-2017

Bài viết: 186

• Sổ học bạ: 206
• Điểm thành tích: 742
• Điểm học bạ: 206
hayyyyyyyyyyyyyyyyyy
Gửi lúc: 09:13:05 ngày 14-06-2020
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này