TRA TỪ

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản

Unit 17
Vocabulary
Word Transcript Class Audio Meaning Example
cloud /klaʊd/ n.
mây The sky was a perfect blue - not a cloud in sight.
cloudy /ˈklaʊdi/ adj.
nhiều mây Look at the cloudy sky!
coffee /ˈkɒfi/ n.
cà phê We drink 2 cups of coffee everyday.
coat /kəʊt/ n.
áo khoác Put on your coat, Joe, or you'll freeze.
coin /kɔɪn/ n.
tiền xu I need some coins for the vending machine.
cold /kəʊld/ adj.
lạnh It's very cold in winter.
collect /kəˈlekt/ v.
thu thập, sưu tập She likes collecting dolls.
colour /ˈkʌlər / n.
màu sắc What's your favourite colour?
comb /kəʊm/ n.
cái lược Can you bring me the comb over there?
comfortable /ˈkʌmfətəbl ̩/ adj.
thoải mái I don't feel comfortable in high heels.

Trò chơi luyện tập

Hãy nghe và điền từ nghe được vào chỗ trống

Bài tập

loading...
ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
CÁC Ý KIẾN BÌNH LUẬN - PHẢN HỒI VỀ BÀI HỌC NÀY

MaiLing2k9

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 28-05-2021

Bài viết: 306

• Sổ học bạ: 347
• Điểm thành tích: 132
• Điểm học bạ: 347
_ͼàɤ ßàɩ ʋɩếʈ_
Gửi lúc: 21:15:38 ngày 12-05-2022
_ptml_ (´▽`ʃ♡ƪ)

caolinh09

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 6

Ngày tham gia: 08-09-2020

Bài viết: 446

• Sổ học bạ: 471
• Điểm thành tích: 41
• Điểm học bạ: 471
một bài học hay
Gửi lúc: 14:43:45 ngày 24-01-2022
lynk...#codon#__trà sữa là 1st

hienhuy181

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 25-05-2017

Bài viết: 1320

• Sổ học bạ: 348
• Điểm thành tích: 161
• Điểm học bạ: 348
_ͼàɤ ßàɩ ʋɩếʈ_
Gửi lúc: 12:12:34 ngày 21-10-2021

TRAMCN

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 1

Ngày tham gia: 03-06-2019

Bài viết: 1931

• Sổ học bạ: 196
• Điểm thành tích: 171
• Điểm học bạ: 196
_No Comment_
Gửi lúc: 09:07:19 ngày 20-09-2021

phan_hoaithuong

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 22-02-2021

Bài viết: 1007

• Sổ học bạ: 468
• Điểm thành tích: 41
• Điểm học bạ: 468
_No Comment_
Gửi lúc: 19:12:25 ngày 20-08-2021
Thưndayy
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay