TRA TỪ

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản

Unit 13
Word Transcript Class Audio Meaning Example
cake /keɪk/ n.
bánh ngọt Pancake is my favourite dish.
candle /ˈkændl ̩/ n.
nến The candle is going to burn out.
cap /kæp/ n.
mũ lưỡi trai I go out, I wear a cap.
car /kɑːr / n.
ô tô, xe hơi How much was your car?
card /kɑːd/ n.
bìa, thiếp, thiệp It's Steve's birthday on Thursday - I must send him a card.
case /keɪs/ n.
trường hợp In this case, the right belongs to you.
cat /kæt/ n.
mèo My cat is new-born.
century /ˈsent ʃər.i/ n.
thế kỷ The best song of the 20th century is "Yesterday".
chair /tʃeər / n.
ghế My kitchen has 4 chairs and a table.
chance /tʃæns/ n.
cơ hội If you give me a chance to speak, I'll explain.
Trò chơi luyện tập

Hãy nghe và điền từ nghe được vào chỗ trống

Bài tập

loading...
ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
CÁC Ý KIẾN BÌNH LUẬN - PHẢN HỒI VỀ BÀI HỌC NÀY

MaiLing2k9

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 28-05-2021

Bài viết: 306

• Sổ học bạ: 347
• Điểm thành tích: 132
• Điểm học bạ: 347
_ͼàɤ ßàɩ ʋɩếʈ_n
Gửi lúc: 20:39:35 ngày 12-05-2022
_ptml_ (´▽`ʃ♡ƪ)

caolinh09

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 6

Ngày tham gia: 08-09-2020

Bài viết: 446

• Sổ học bạ: 471
• Điểm thành tích: 41
• Điểm học bạ: 471
một bài học hay
Gửi lúc: 14:43:21 ngày 24-01-2022
lynk...#codon#__trà sữa là 1st

hienhuy181

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 25-05-2017

Bài viết: 1320

• Sổ học bạ: 348
• Điểm thành tích: 161
• Điểm học bạ: 348
_ͼàɤ ßàɩ ʋɩếʈ_
Gửi lúc: 12:11:38 ngày 21-10-2021

TRAMCN

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 1

Ngày tham gia: 03-06-2019

Bài viết: 1931

• Sổ học bạ: 196
• Điểm thành tích: 171
• Điểm học bạ: 196
_No Comment_
Gửi lúc: 09:06:34 ngày 20-09-2021

khanhvyly

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 5

Ngày tham gia: 03-06-2019

Bài viết: 176

• Sổ học bạ: 192
• Điểm thành tích: 55
• Điểm học bạ: 192
gooddddd!!!!!n
Gửi lúc: 08:28:32 ngày 22-08-2021
dinhvy
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay