TRA TỪ

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản

Unit 10
Vocabulary
Word Transcript Class Audio Meaning Example
born /bɔːn/ v.
sinh ra She was born in 1980.
blow /bləʊ/ v.
thổi The wind is blowing very hard.
boil /bɔɪl/ v.
đun, sôi He was boiling the water when she came.
borrow /ˈbɒr.əʊ/ v.
mượn Can I borrow a pen?
breathe /briːð/ v.
thở The patient can not breathe by himself.
bring /brɪŋ/ v.
mang Could you bring me that chair?
brush /brʌʃ/ v.
chải (tóc), quét, đánh (răng) You should brush your hair before going to school.
build /bɪld/ v.
xây dựng Our country will build a high-speed railway in the future.
burn /bɜːn/ v.
cháy The candle burns out.
buy /baɪ/ v.
mua Where did you buy your skirt?

Trò chơi luyện tập

Hãy nghe và điền từ nghe được vào chỗ trống

Bài tập

loading...
ĐĂNG PHẢN HỒI CỦA BẠN CHO BÀI HỌC NÀY
CÁC Ý KIẾN BÌNH LUẬN - PHẢN HỒI VỀ BÀI HỌC NÀY

hienhuy181

Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

Ngày tham gia: 25-05-2017

Bài viết: 1295

• Sổ học bạ: 149
• Điểm thành tích: 110
• Điểm học bạ: 149
_ͼàɤ ßàɩ ʋɩếʈ_
Gửi lúc: 12:11:21 ngày 21-10-2021
๛ℭô đơղツ

TRAMCN

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 1

Ngày tham gia: 03-06-2019

Bài viết: 1860

• Sổ học bạ: 182
• Điểm thành tích: 166
• Điểm học bạ: 182
_No Comment_
Gửi lúc: 13:30:51 ngày 08-09-2021

phan_hoaithuong

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 13

Ngày tham gia: 22-02-2021

Bài viết: 1006

• Sổ học bạ: 292
• Điểm thành tích: 41
• Điểm học bạ: 292
_No Comment_
Gửi lúc: 19:11:17 ngày 20-08-2021
Thưnnekk❤

khanhvyly

Tiếng Anh cơ bản cấp độ 1

Ngày tham gia: 03-06-2019

Bài viết: 175

• Sổ học bạ: 175
• Điểm thành tích: 53
• Điểm học bạ: 175
great!!!!!!!!!!!!!!!
Gửi lúc: 08:24:20 ngày 19-08-2021
dinhvy

bachhientrang

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Ngày tham gia: 22-06-2019

Bài viết: 724

• Sổ học bạ: 444
• Điểm thành tích: 491
• Điểm học bạ: 444
_иσ ¢σммєит_
Gửi lúc: 10:38:49 ngày 31-07-2021
bảo bảo
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay